edward white

Học thuật
Thân thiện
edward white

Edward White reviews legal documents in his judicial chambers.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên người: "Edward White" tên riêng của một cá nhân, thường dùng để chỉ một người cụ thể.
    • Nhân vật lịch sử: Trong ngữ cảnh lịch sử Hoa Kỳ, "Edward White" thường để chỉ Edward Douglass White (1845-1921), một chính khách Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edward White was appointed Chief Justice in 1910. (Edward White được bổ nhiệm làm Chánh án vào năm 1910.)
    • The legal opinions of Edward White were influential. (Các ý kiến pháp của Edward White rất ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of Chief Justice Edward White": Thời kỳ của Chánh án Edward White.
    • Antitrust law evolved during the era of Chief Justice Edward White. (Luật chống độc quyền phát triển trong thời kỳ của Chánh án Edward White.)
Biến thể từ gần giống
  • Justice White: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh chức vụ thẩm phán của ông.
    • Justice White wrote the majority opinion. (Thẩm phán White đã viết ý kiến đa số.)
Từ đồng nghĩa
  • Edward D. White: Cách viết tắt phổ biến, sử dụng chữ cái đầu cho tên đệm (Douglass).
  • Chief Justice White: Cách gọi nhấn mạnh chức vụ cao nhất của ông tại Tòa án Tối cao.
Lưu ý
  • "Edward White" một danh từ riêng. Khi viết, chữ cái đầu của mỗi từ phải được viết hoa (E, W).
  • Trong lịch sử pháp Hoa Kỳ, cụm từ này gần như luôn đề cập đến Edward Douglass White, Chánh án thứ 9 của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, nổi tiếng với các công trình về luật chống độc quyền.
edward white

Edward White reviews legal documents in his judicial chambers.

Noun
  1. giống edward d. white